| Nr. | Original expression | | Translated expression | |
|---|
| 1401 | Online | | Trực tuyến |  |
| 1402 | Online help | | Giúp đỡ trực tuyến |  |
| 1403 | Only cursors with the default 32x32 pixels image can be uploaded to the library. | | Chỉ những con trỏ có định dạng 32x32 pixels mới có thể được tải lên thư viện. |  |
| 1404 | Only draw outline of basic shapes. | | |  |
| 1405 | Only for not-rotated images | | |  |
| 1406 | Only show strings containning the entered character sequence. | | Chỉ hiển thị chuỗi có chứa các chuỗi ký tự nhập vào. |  |
| 1407 | Only show the selected layer without effects in the raster editor. | | Chỉ hiển thị lớp được chọn mà không ảnh hưởng đến trình soạn thảo ảnh mành. |  |
| 1408 | Only the last operation can be undone. This option conserves memory but does not improve performance. | | |  |
| 1409 | Opacity | | Độ mờ đục |  |
| 1410 | Opacity [%] | | |  |
| 1411 | Opacity and image mask | | Độ mờ và màn che |  |
| 1412 | Opacity-based | | |  |
| 1413 | Opacity: | | Độ mờ đục: |  |
| 1414 | Open | | Mở |  |
| 1415 | Open Cursor | | Mở Con Trỏ |  |
| 1416 | Open Custom Fill Pattern | | |  |
| 1417 | Open Draw Tool Preset | | |  |
| 1418 | Open Layer Effect | | Mở Hiệu Ứng Lớp |  |
| 1419 | Open Menu Commands | | |  |
| 1420 | Open a recently used file. | | Mở một tập tin gần đây đã được sử dụng. |  |