| Nr. | Original expression | | Translated expression | |
|---|
| 1061 | Multiply alpha value of every pixel by 0-200%. Alpha value controls the opacity of a pixel. Decreasing alpha will make pixels more transparent. | | Nhân giá trị alpha của mỗi pixel với 0-200%. Giá trị alpha kiểm soát độ mờ đục của một pixel. Giảm alpha sẽ làm cho các pixel trong suốt hơn. |  |
| 1062 | Multiply color | | |  |
| 1063 | Nahradit: | | |  |
| 1064 | Name | | Tên |  |
| 1065 | Name and icon | | |  |
| 1066 | Name is displayed before its buttons. | | Tên được hiển thị trước nút của nó. |  |
| 1067 | Name of this batch operation. Displayed in the Operations box. Can use multilanguage format. | | |  |
| 1068 | Name: | | Tên : |  |
| 1069 | Near density: | | |  |
| 1070 | Nearest pixel | | Pixel gần nhất |  |
| 1071 | Never | | |  |
| 1072 | New image | | |  |
| 1073 | New plain text | | |  |
| 1074 | New text document | | |  |
| 1075 | News | | Tin tức |  |
| 1076 | No adjustment | | |  |
| 1077 | No caps | | Không caps |  |
| 1078 | No files matching specified criteria found. | | Không tìm thấy các tệp phù hợp với tiêu chuẩn đã được quy định. |  |
| 1079 | No fill | | |  |
| 1080 | No image in clipboard. | | Không có ảnh trong clipboard. |  |